top of page

Chữa lành tâm hồn với những câu nói tiếng Anh về sự bình yên

Cuộc sống nhiều lo toan và áp lực đôi khi khiến con người dễ dàng rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Lúc này việc tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn là vô cùng quan trọng. Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên tại bài viết dưới đây chính là một nguồn động lực và nguồn cảm hứng tuyệt vời để xoa dịu những tâm hồn đang tổn thương. 

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên giúp chữa lành tâm hồn

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên giúp chữa lành tâm hồn

Với guồng quay cuộc sống, bạn hãy dành thời gian để ghi nhận những điều tốt đẹp. Lòng biết ơn sẽ giúp bạn trân trọng những gì bạn đang có và cảm thấy hạnh phúc hơn. Khi bạn cảm thấy hạnh phúc, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. 

Dưới đây là một số câu nói tiếng Anh về sự bình yên có tác dụng giúp chữa lành tâm hồn mỗi người: 

1. The wounds that hurt us the most are often invisible to the eyes but felt deeply in the heart.

Dịch nghĩa: Những vết thương đau đớn nhất thường không thể nhìn thấy bằng mắt nhưng lại cảm nhận sâu sắc trong trái tim.

2. In the garden of life, may the flowers of healing bloom and bring peace to your soul.

Dịch nghĩa: Trong vườn cuộc sống, hãy để những bông hoa của sự chữa lành nở và mang lại hòa bình cho tâm hồn của bạn.

3. Healing is a journey, not a destination. Be patient with yourself as you travel towards wholeness.

Dịch nghĩa: Chữa lành là một hành trình, không phải là một điểm đến. Hãy kiên nhẫn với bản thân khi bạn đi đến sự toàn vẹn.

4. The sun will rise again, and so will you. Each dawn brings a new opportunity for healing and renewal.

Dịch nghĩa: Mặt trời sẽ mọc lại, và bạn cũng vậy. Mỗi buổi bình minh mang đến cơ hội mới cho sự chữa lành và tái tạo.

5. Let go of what was, embrace what is, and have faith in what will be. Healing begins with acceptance.

Dịch nghĩa: Buông bỏ đi những gì đã qua, ôm lấy những gì đang diễn ra, và tin tưởng vào những gì sẽ xảy ra. Sự chữa lành bắt đầu từ sự chấp nhận.

6. Your heart is a garden; tend to it with love, and let the flowers of healing bloom in abundance.

Dịch nghĩa: Trái tim của bạn là một khu vườn; hãy chăm sóc nó bằng tình yêu, và để những bông hoa của sự chữa lành nở rộ dồi dào.

7. Today is hard, tomorrow will be worse but the day after tomorrow will be sunshine..

Dịch nghĩa: Hôm nay rất khó khăn, ngày mai sẽ càng tồi tệ, nhưng rồi ánh sáng sẽ xuất hiện sớm thôi.

8. You’ll never be brave if you do not get hurt. You’ll never learn if you do not make mistakes. You’ll never be successful if you do not encounter failure.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ không bao giờ can đảm nếu chưa từng bị thương. Bạn sẽ chẳng học được điều gì nếu như không mắc lỗi. Bạn sẽ không bao giờ thành công nếu không có thất bại.

9. You cannot heal the world until you heal yourself

Dịch nghĩa: Bạn không thể chữa lành vết thương của bất cứ ai cho đến khi bạn chữa lành được cho chính mình.

10. The scars of yesterday may linger, but let them be a testament to your strength and resilience.

Dịch nghĩa: Những vết sẹo của ngày hôm qua có thể kéo dài, nhưng hãy để chúng là minh chứng cho sức mạnh và sự kiên cường của bạn.

11. Embrace the beauty of imperfection, for it is in our flaws that we find our true humanity.

Dịch nghĩa: Hãy ôm lấy vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, vì chính trong nhược điểm, chúng ta tìm thấy bản chất con người thực sự.

12. In the dance of life, sometimes we stumble, but it's the getting up that defines our strength.

Dịch nghĩa: Trong cuộc nhảy múa của cuộc sống, đôi khi chúng ta vấp ngã, nhưng việc đứng dậy mới là điều xác định sức mạnh của chúng ta.

13. May the storms of life pass quickly, leaving behind a sky of serenity and a heart at peace.

Dịch nghĩa: Cầu mong những cơn bão cuộc đời đi qua nhanh chóng, để lại một bầu trời yên bình và một trái tim ở trong bình an.

14. Enjoy life! This is not a rehearsal.

Dịch nghĩa: Cuộc sống không phải một cuộc diễn tập. Hãy tận hưởng nó đi!

15. On the way to success, there is no trace of lazy men.

Dịch nghĩa: Trên con đường thành công, không có dấu chân kẻ lười biếng.

16. Life is a story. Make yours the best seller.

Dịch nghĩa: Cuộc đời là một câu chuyện. Hãy khiến câu chuyện của bạn bán chạy nhất.

17. People don’t leave because things are hard. They leave because it’s no longer worth it.

Dịch nghĩa: Người ta không rời đi vì khó khăn, mà rời đi vì thấy không còn xứng đáng nữa.

18. Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.

Dịch nghĩa: Cuộc sống luôn cho bạn cơ hội thứ hai. Đó chính là Ngày mai.

19. Don’t cry because it’s over, smile because it happened.

Dịch nghĩa: Đừng khóc vì nó đã qua, hãy mỉm cười vì nó đã xảy ra.

20. Better to get hurt by the truth than comforted with a lie.

Dịch nghĩa: Thà bị tổn thương bởi sự thật còn hơn là được xoa dịu bởi lời nói dối.

Tổng hợp những câu nói tiếng Anh về sự bình yên hay nhất 

Tổng hợp những câu nói tiếng Anh về sự bình yên hay nhất 

Dưới đây là một số câu nói tiếng Anh về sự bình yên mà bạn có thể tham khảo:

1. The true meaning of life is to plant trees, under whose shade you do not expect to sit. 

Dịch nghĩa: Ý nghĩa thật sự của cuộc sống này là để trồng nên những tán cây mà không mong chờ mình được ngồi nghỉ dưới bóng của chúng.

2. Doing what you love is the cornerstone of having abundance in your life. 

Dịch nghĩa: Được làm điều mình thích là nền móng dựng dây một cuộc đời ý nghĩa.

3. Life is meaningless. You bring meaning to it. The meaning of life is whatever you ascribe it to be. Being alive is the meaning. 

Dịch nghĩa: Cuộc sống vốn dĩ không có nghĩa. Ý nghĩa của nó nằm trong tay bạn, do bạn vẽ nên.

4. Everything in life is most fundamentally a gift. And you receive it best and you live it best by holding it with very open hands.

Dịch nghĩa: Mọi việc trên đời vốn dĩ đều là một món quà. Nếu đón nhận nó, bạn sẽ nhận được món quà đẹp nhất.

5. To live is the rarest thing in the world. Most people exist, that is all. 

Dịch nghĩa: Sống là điều hiếm có nhất trên thế giới, phần lớn mọi người chỉ tồn tại.

6. There are only 2 ways to live your life. One is as though nothing is a miracle. The other is as though everything is a miracle.

 Dịch nghĩa: Có duy nhất 2 cách để bạn sống cuộc đời mình. Một là sống như thể không có phép màu nào cả. Hai là sống như thể tất cả đều là phép màu.

7. Today you are You, that is truer than true. There is no one alive who “Youer” than You. 

Dịch nghĩa: Hôm nay bạn chính là bạn, đó là điều duy nhất đúng đắn. Không ai có thể trở thành bạn, giỏi hơn bạn cả.

8. Sometimes people are beautiful, not in looks, not in what they say, just in what they are. 

Dịch nghĩa: Đôi khi vẻ đẹp của một người không nằm ở vẻ bên ngoài hay ở lời nói, mà ở ngay trong chính họ.

9. Be who you are and say what you mean, because those who mind don’t matter and those who matter don’t mind. 

Dịch nghĩa: Hãy là chính mình và nói điều bạn muốn nói. Bởi những người thấy phiền lòng chẳng có ý nghĩa, và những người có ý nghĩa sẽ không thấy phiền lòng.

10. Life is like a coin. You can spend it anyway you wish, but you only spend it once. 

Dịch nghĩa: Cuộc sống giống như đồng xu. Bạn có thể dùng nó theo bất kỳ cách nào, nhưng bạn chỉ dùng được 1 lần duy nhất.

11. Love yourself unconditionally, just as you love those closest to you despite their faults. 

Dịch nghĩa: Hãy yêu bản thân vô điều kiện, như cách bạn yêu thương cả phần xấu xí nhất của những người thân thiết.

12. There is no way to peace, peace is the way.

Dịch nghĩa: Không có cách nào đến bình yên, bình yên chính là cách đi.

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên trong tình yêu

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên trong tình yêu

Các cặp đôi có thể tìm kiếm sự đồng điệu hay thấu hiểu trong tình yêu qua một số câu nói tiếng Anh về sự bình yên dưới đây: 

1. Love is the anchor that holds us steady in the storm of life

Dịch nghĩa: Tình yêu là mỏ neo giữ cho chúng ta vững vàng giữa cơn bão của cuộc sống.

2. Finding peace in love is discovering a treasure within the heart.

Dịch nghĩa: Tìm thấy sự bình yên trong tình yêu là khám phá một kho báu bên trong trái tim.

3. Love is the music of the heart, and in its melody, we find serenity.

Dịch nghĩa: Tình yêu là âm nhạc của trái tim, và trong giai điệu đó, chúng ta tìm thấy sự thanh bình.

4. Love is not something you find, it's something you build, creating a sanctuary of peace together.

Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là điều bạn tìm thấy, nó là điều bạn xây dựng, tạo nên một nơi trú ẩn của sự bình yên cùng nhau.

5. In the sea of chaos, our love is calm.

Dịch nghĩa: Trong biển loạn lạc, tình yêu của chúng ta là sự bình yên.

6. True love is not about perfection, it is hidden in flaws and imperfections.

Dịch nghĩa: Tình yêu thực sự không phải là về sự hoàn hảo, nó ẩn chứa trong những sai lầm và không hoàn hảo.

7. Love is the bridge between two hearts, connecting them in perfect harmony.

Dịch nghĩa: Tình yêu là cây cầu nối giữa hai trái tim, kết nối chúng trong sự hài hòa hoàn hảo.

8. Love is not something you find. Love is something that finds you.

Dịch nghĩa: Tình yêu không phải là điều bạn tìm kiếm. Tình yêu là điều tìm thấy bạn.

9. Love is the master key that opens the gates of happiness and peace.

Dịch nghĩa: Tình yêu là chìa khóa chính mở cửa của hạnh phúc và bình yên.

10. When love is deep, words become unnecessary.

Dịch nghĩa: Khi tình yêu sâu đậm, từ ngữ trở nên không cần thiết.

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên thể hiện ý nghĩa an nhiên 

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên thể hiện ý nghĩa an nhiên 

Hy vọng những câu nói tiếng Anh về sự bình yên dưới đây sẽ giúp bạn tìm được sự an nhiên trong tâm hồn: 

1. In the midst of movement and chaos, keep stillness inside of you.

Dịch nghĩa: Giữ sự yên bình bên trong bạn giữa những sự kiện và hỗn loạn.

2. Peace is not merely a distant goal, but the journey we walk every day.

Dịch nghĩa: Bình yên không chỉ là một mục tiêu xa xôi, mà còn là hành trình chúng ta bước qua mỗi ngày.

3. The less you respond to negative people, the more peaceful your life becomes.

Dịch nghĩa: Càng ít bạn đáp lại những người tiêu cực, cuộc sống của bạn càng trở nên bình yên hơn.

4. Calm mind brings inner strength and self-confidence, so that's very important for good health.

Dịch nghĩa: Tâm trí bình tĩnh mang lại sức mạnh nội tâm và tự tin, điều đó rất quan trọng cho sức khỏe tốt.

5. Sometimes the most productive thing you can do is relax.

Dịch nghĩa: Đôi khi, điều hiệu quả nhất bạn có thể làm là thư giãn.

6. Happiness is not something ready-made. It comes from your own actions.

Dịch nghĩa: Hạnh phúc không phải là điều gì đó sẵn có. Nó đến từ những hành động của bạn.

7. The best way to predict the future is to create it.

Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để dự đoán tương lai là tự tạo ra nó.

8. Letting go gives us freedom, and freedom is the only condition for happiness.

Dịch nghĩa: Buông bỏ mang lại cho chúng ta tự do, và tự do là điều kiện duy nhất để hạnh phúc.

9. The more you live in the present moment, the more you realize life is worth living.

Dịch nghĩa: Càng sống trong hiện tại, bạn càng nhận ra rằng cuộc sống đáng sống.

10. Do not anticipate trouble, or worry about what may never happen. Keep in the sunlight.

Dịch nghĩa: Đừng dự đoán rắc rối, hoặc lo lắng về những gì có thể chẳng bao giờ xảy ra. Hãy giữ trong ánh sáng mặt trời.

11. Let go of yesterday. Let today be a new beginning and be the best that you can, and you’ll get to where God wants you to be.

Dịch nghĩa: Buông tay quá khứ. Hãy để hôm nay là một khởi đầu mới và làm tốt nhất mà bạn có thể, và bạn sẽ đến nơi mà Chúa muốn bạn đến.

12. The mind is everything. What you think you become.

Dịch nghĩa: Tâm trí là tất cả. Bạn trở thành gì tùy thuộc vào suy nghĩ của mình.

13. If there is to be any peace it will come through being, not having.

Dịch nghĩa: Nếu có bình yên nào đó, nó sẽ đến thông qua sự tồn tại, không phải sự sở hữu.

14. When you make peace with yourself, you make peace with the world.

Dịch nghĩa: Khi bạn làm bình yên với chính mình, bạn cũng làm bình yên với thế giới.

15. The greatest weapon against stress is our ability to choose one thought over another.

Dịch nghĩa: Vũ khí lớn nhất chống lại căng thẳng là khả năng của chúng ta để chọn một suy nghĩ hơn suy nghĩ khác.

Những câu nói tiếng Anh về sự bình yên trong cuộc sống

Cùng điểm qua một số câu nói tiếng Anh về sự bình yên trong cuộc sống dưới đây: 

1. In the midst of movement and chaos, keep stillness inside of you.

Dịch nghĩa: Giữ được sự bình tĩnh bên trong bạn giữa sự chuyển động và hỗn loạn.

2. There is no beauty in sadness. No honor in suffering. No growth in fear. Just a waste of perfectly good happiness.

Dịch nghĩa: Không có sự đẹp đẽ trong nỗi buồn. Không có danh dự trong sự đau khổ. Không có sự phát triển trong nỗi sợ hãi. Chỉ là một lãng phí của niềm hạnh phúc hoàn hảo.

3. If you want to change the world, change yourself.

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn thay đổi thế giới, hãy thay đổi chính mình.

4. The pursuit of peace and progress cannot end in a few years in either victory or defeat. The pursuit of peace and progress, with its trials and its errors, its successes and its setbacks, can never be relaxed and never abandoned.

Dịch nghĩa: Nỗ lực vì bình yên và tiến bộ không thể kết thúc trong một vài năm với chiến thắng hoặc thất bại. Nỗ lực vì bình yên và tiến bộ, với những thử thách và lỗi lầm, những thành công và thất bại của nó, không bao giờ được giảm bớt và không bao giờ được bỏ bê.

5. The pursuit, even of the best things, ought to be calm and tranquil.

Dịch nghĩa: Việc theo đuổi, ngay cả những điều tốt nhất, cũng nên được thực hiện một cách bình tĩnh và yên lặng. 

6. Happiness is not something ready made. It comes from your own actions.

Dịch nghĩa: Hạnh phúc không phải là một thứ sẵn sàng có sẵn. Nó đến từ những hành động của bạn.

7. Cultivate peace of mind, and the treasures of the world will reveal themselves to you.

Dịch nghĩa: Bảo tồn sự bình yên tâm hồn, và bảo vật của thế giới sẽ tự mình hiện ra trước mắt bạn.

8. Peace is not found in a calmer storm but in learning to navigate the storm.

Dịch nghĩa: Bình yên không phải là tìm thấy trong một cơn bão yên bình, mà là trong việc học cách điều hướng qua cơn bão.

9. Peace begins with a smile.

Dịch nghĩa: Bình yên bắt đầu từ một nụ cười.

10. The sun does not shine for a few trees and flowers, but for the wide world's joy.

Dịch nghĩa: Mặt trời không chiếu sáng chỉ cho một vài cây cỏ, mà là để mang lại niềm vui cho cả thế giới.

11. Peace is not merely a distant goal, but the journey we take each day.

Dịch nghĩa: Bình yên không chỉ là một mục tiêu xa xôi, mà là hành trình chúng ta trải qua mỗi ngày.

12. Peace is not something you wish for; it's something you make, something you do, something you are, and something you give away.

Dịch nghĩa: Bình yên không phải là điều bạn mong muốn; đó là điều bạn tạo ra, làm, là, và tặng đi.

13. Happiness is when what you think, what you say, and what you do are in harmony.

Dịch nghĩa: Hạnh phúc là khi suy nghĩ, nói và hành động của bạn hòa quyện với nhau.

14. The less you respond to negative people, the more peaceful your life will become.

Dịch nghĩa: Càng ít phản ứng với những người tiêu cực, cuộc sống của bạn sẽ trở nên bình yên hơn.

15. Peace comes from within. Do not seek it without.

Dịch nghĩa: Bình yên đến từ bên trong. Đừng tìm kiếm nó ở bên ngoài.

Qua bài viết trên, hãy dành thời gian để suy ngẫm về những câu nói tiếng Anh về sự bình yên này, và bạn sẽ cảm nhận được năng lượng tích cực lan tỏa trong tâm hồn mình. Hãy nhớ rằng, bình yên luôn ở ngay trong tầm tay bạn, chỉ cần bạn mở lòng đón nhận.

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://www.tienganhnghenoi.net/lophoctienganh

553 lượt xem0 bình luận

コメント


bottom of page